international bank for reconstruction and development

international bank for reconstruction and development

The International Bank for Reconstruction and Development provides a loan for a new hospital in a developing country.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển (IBRD): Một tổ chức tài chính quốc tế trực thuộc Liên Hợp Quốc, được thành lập để hỗ trợ các quốc gia đang phát triển thông qua việc cung cấp các khoản vay được bảo lãnh bởi các chính phủ thành viên. Mục tiêu chính thúc đẩy tái thiết sau chiến tranh, giảm nghèo đói thúc đẩy phát triển bền vững.

dụ sử dụng
  • The international bank for reconstruction and development provided a loan to build new roads in the rural area.
    (Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển đã cung cấp một khoản vay để xây dựng đường mớikhu vực nông thôn.)

  • Many developing countries rely on the international bank for reconstruction and development for funding large infrastructure projects.
    (Nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc vào Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng lớn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a member of the international bank for reconstruction and development": với tư cách thành viên của Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển.

    • Vietnam participates in the international bank for reconstruction and development as a borrowing country.
      (Việt Nam tham gia Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển với tư cách một quốc gia đi vay.)
  • "loans from the international bank for reconstruction and development": các khoản vay từ Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển.

    • The government used loans from the international bank for reconstruction and development to modernize the education system.
      (Chính phủ đã sử dụng các khoản vay từ Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển để hiện đại hóa hệ thống giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • IBRD (viết tắt): Viết tắt phổ biến của "international bank for reconstruction and development".

    • The IBRD is part of the World Bank Group.
      (IBRD một phần của Nhóm Ngân hàng Thế giới.)
  • World Bank (n): Ngân hàng Thế giới, tổ chức mẹ bao gồm IBRD các cơ quan khác.

    • The World Bank, through the IBRD, offers financial and technical assistance.
      (Ngân hàng Thế giới, thông qua IBRD, cung cấp hỗ trợ tài chính kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • IBRD: viết tắt, thường được dùng thay thế trong các văn bản chuyên ngành.
  • Ngân hàng Thế giới (World Bank): mặc dù rộng hơn, nhưng thường được dùng không chính xác để chỉ IBRD trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "international bank for reconstruction and development", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Borrow from: vay từ.
- The country decided to borrow from the international bank for reconstruction and development.
(Quốc gia đó quyết định vay từ Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển.)

  • Apply for: nộp đơn xin.
    • The city council applied for a grant from the international bank for reconstruction and development.
      (Hội đồng thành phố đã nộp đơn xin tài trợ từ Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể sử dụng cụm từ: - "A lifeline for developing nations": một cứu cánh cho các quốc gia đang phát triển.
- The international bank for reconstruction and development serves as a lifeline for developing nations.
(Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết Phát triển đóng vai trò như một cứu cánh cho các quốc gia đang phát triển.)